Ankara Demirspor kết quả livescore
Ankara Demirspor
Cebeci Inönü Stadium
Ankara Demirspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 25:21 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 22:26 | -4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 7 | 13 | 47:47 | 0 | 49 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 11:13 | -2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 6 | 6:14 | -8 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 12 | 12 | 17:27 | -10 | 36 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 14:8 | +6 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 7 | 10:12 | -2 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 8 | 12 | 24:20 | +4 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Ankara Demirspor ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Ankara Demirspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Ankara Demirspor ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ankara Demirspor để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Ankara Demirspor đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ankara Demirspor để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ankara Demirspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ankara Demirspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankara Demirspor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Ankara Demirspor tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Ankara Demirspor tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankara Demirspor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Ankara Demirspor ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Ankara Demirspor ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Ankara Demirspor ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Ankara Demirspor ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Ankara Demirspor ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ankara Demirspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankara Demirspor có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ankara Demirspor có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankara Demirspor có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới